VS
gpu #1

    Thông số kỹ thuật

    Di chuột qua các biểu tượng để được trợ giúp
    Tần số GPU 1.41 GHz Tần số GPU Turbo 1.70 GHz
    Dung lượng bộ nhớ 8 GB TDP 200 W
    Ngày phát hành Q4/2020 Giá thị trường 439 $
    gpu #2

      Thông số kỹ thuật

      Di chuột qua các biểu tượng để được trợ giúp
      Tần số GPU 1.83 GHz Tần số GPU Turbo 2.29 GHz
      Dung lượng bộ nhớ 16 GB TDP 300 W
      Ngày phát hành Q4/2020 Giá thị trường 849 $
      GPU #1
      GPU #2
      Lưu ý: Số lượng kết quả tìm kiếm tối đa được hiển thị. Có thể có sản phẩm khác phù hợp với tiêu chí tìm kiếm của bạn. Vui lòng tinh chỉnh các tiêu chí của bạn để thu hẹp các sản phẩm hơn nữa. 1
        Lưu ý: Số lượng kết quả tìm kiếm tối đa được hiển thị. Có thể có sản phẩm khác phù hợp với tiêu chí tìm kiếm của bạn. Vui lòng tinh chỉnh các tiêu chí của bạn để thu hẹp các sản phẩm hơn nữa. 2
          So sánh cả hai GPU
          Lưu ý: Số lượng kết quả tìm kiếm tối đa được hiển thị. Có thể có sản phẩm khác phù hợp với tiêu chí tìm kiếm của bạn. Vui lòng tinh chỉnh các tiêu chí của bạn để thu hẹp các sản phẩm hơn nữa. 1 - thông tin chi tiết
          Lưu ý: Số lượng kết quả tìm kiếm tối đa được hiển thị. Có thể có sản phẩm khác phù hợp với tiêu chí tìm kiếm của bạn. Vui lòng tinh chỉnh các tiêu chí của bạn để thu hẹp các sản phẩm hơn nữa. 2 - thông tin chi tiết

          So sánh GPU 2022

          Trong bài so sánh cạc đồ họa (GPU) của chúng tôi, bạn có thể dễ dàng xác định tất cả dữ liệu quan trọng của cạc đồ họa và nếu muốn, hãy so sánh chúng với cạc đồ họa thứ hai. Vì mục đích này, chúng tôi đã lưu trữ nhiều kết quả điểm chuẩn đã được xác minh trong cơ sở dữ liệu của mình, điều này sẽ giúp bạn phân loại chính xác tốc độ của cạc đồ họa. Vì kết quả điểm chuẩn thay đổi một chút giữa các hệ thống và tất nhiên cũng có thể bị ảnh hưởng bởi các thành phần khác như bộ xử lý hoặc bộ nhớ hoạt động, chúng tôi đã chuẩn hóa các giá trị của mình. Điều này giúp dữ liệu của chúng tôi dễ dàng so sánh với nhau hơn và cho phép tổng quan tốt hơn về hiệu suất của cạc đồ họa trong điểm chuẩn tương ứng.

          GPU theo nhóm

          Danh sách điểm chuẩn GPU

          Để xác định hiệu suất của cạc đồ họa, người ta thực hiện cái gọi là "điểm chuẩn". Phần mềm điểm chuẩn thực hiện các phép tính đặc biệt để xác định hiệu suất của card đồ họa. Chúng tôi sử dụng cái gọi là điểm chuẩn lý thuyết hoặc điểm chuẩn tổng hợp (ví dụ: 3D Mark) cũng như điểm chuẩn chơi game thực. Để đảm bảo kết quả có thể so sánh thực tế, chúng tôi chú ý đến việc thực hiện chính xác các điểm chuẩn cũng như tình trạng của cạc đồ họa và hệ thống. Chúng tôi sử dụng các điểm chuẩn sau để đánh giá hiệu suất của cạc đồ họa:

          10 card đồ họa mới nhất

          1. XFX Speedster MERC 319Radeon RX 6750 XT Black Gaming XFX Speedster MERC 319Radeon RX 6750 XT Black Gaming2022-05-12
          2. XFX Speedster QICK 319 Radeon RX 6750 XT Ultra Gaming XFX Speedster QICK 319 Radeon RX 6750 XT Ultra Gaming2022-05-12
          3. XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming2022-05-12
          4. XFX Speedster QICK 308 Radeon RX 6650 XT Ultra Gaming XFX Speedster QICK 308 Radeon RX 6650 XT Ultra Gaming2022-05-12
          5. XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6650 XT Core Gaming XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6650 XT Core Gaming2022-05-12
          6. SAPPHIRE Toxic Radeon RX 6950 XT Limited Edition SAPPHIRE Toxic Radeon RX 6950 XT Limited Edition2022-05-12
          7. SAPPHIRE Nitro+ Radeon RX 6950 XT Pure SAPPHIRE Nitro+ Radeon RX 6950 XT Pure2022-05-12
          8. SAPPHIRE Nitro+ Radeon RX 6950 XT SAPPHIRE Nitro+ Radeon RX 6950 XT2022-05-12
          9. SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6750 XT SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6750 XT2022-05-12
          10. SAPPHIRE Nitro+ Radeon RX 6750 XT SAPPHIRE Nitro+ Radeon RX 6750 XT2022-05-12


          20 so sánh GPU cuối cùng

          1. ZOTAC GeForce GTX 1050 Ti Mini ASUS Dual GeForce GTX 1650 MINI OC (GDDR6) ZOTAC GeForce GTX 1050 Ti Mini vs ASUS Dual GeForce GTX 1650 MINI OC (GDDR6)2022-05-21 08:36
          2. MSI GeForce RTX 2070 VENTUS GP ASRock Radeon RX 6700 XT Challenger D 12GB OC MSI GeForce RTX 2070 VENTUS GP vs ASRock Radeon RX 6700 XT Challenger D 12GB OC2022-05-21 08:36
          3. ASUS TUF Gaming GeForce GTX 1650 OC (GDDR6) GIGABYTE GeForce GTX 1650 D6 4G ASUS TUF Gaming GeForce GTX 1650 OC (GDDR6) vs GIGABYTE GeForce GTX 1650 D6 4G2022-05-21 08:36
          4. ASUS ROG Strix GeForce RTX 3080 OC White MSI GeForce RTX 2060 SUPER VENTUS GP OC ASUS ROG Strix GeForce RTX 3080 OC White vs MSI GeForce RTX 2060 SUPER VENTUS GP OC2022-05-21 08:36
          5. Colorful iGame GeForce RTX 3070 Ti Vulcan OC 8G-V EVGA GeForce RTX 3070 Ti FTW3 ULTRA GAMING Colorful iGame GeForce RTX 3070 Ti Vulcan OC 8G-V vs EVGA GeForce RTX 3070 Ti FTW3 ULTRA GAMING2022-05-21 08:36
          6. MANLI GeForce GTX 1070 (F361G+N424) MSI GeForce GTX 1650 4GT LP OCV1 MANLI GeForce GTX 1070 (F361G+N424) vs MSI GeForce GTX 1650 4GT LP OCV12022-05-21 08:36
          7. ASUS ROG Strix Radeon RX 5600 XT OC NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop (Mobile) - 110 W ASUS ROG Strix Radeon RX 5600 XT OC vs NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop (Mobile) - 110 W2022-05-21 08:36
          8. Colorful GeForce GT 1030 2G V3-V Colorful GeForce GTX 1650 EX 4GD6-V Colorful GeForce GT 1030 2G V3-V vs Colorful GeForce GTX 1650 EX 4GD6-V2022-05-21 08:36
          9. ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3060 Ti OC V2 LHR ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3060 ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3060 Ti OC V2 LHR vs ASUS TUF Gaming GeForce RTX 30602022-05-21 08:36
          10. PowerColor Red Devil Radeon RX 6900 XT XFX Speedster MERC 319 Radeon RX 6900 XT Black Gaming PowerColor Red Devil Radeon RX 6900 XT vs XFX Speedster MERC 319 Radeon RX 6900 XT Black Gaming2022-05-21 08:36
          11. PNY RTX A4000 GALAX GeForce RTX 2080 Ti PNY RTX A4000 vs GALAX GeForce RTX 2080 Ti2022-05-21 08:36
          12. INNO3D GeForce RTX 3050 Gaming OC X2 Palit GeForce RTX 3050 Dual INNO3D GeForce RTX 3050 Gaming OC X2 vs Palit GeForce RTX 3050 Dual2022-05-21 08:36
          13. GIGABYTE GeForce RTX 3080 GAMING OC WATERFORCE WB 10G (rev. 2.0) LHR MSI GeForce GTX 1650 4GT LP OC GIGABYTE GeForce RTX 3080 GAMING OC WATERFORCE WB 10G (rev. 2.0) LHR vs MSI GeForce GTX 1650 4GT LP OC2022-05-21 08:36
          14. Sapphire Nitro+ Radeon RX 6900 XT SE (Rev 2.0) XFX Speedster MERC 319 Radeon RX 6900 XT Black Gaming Sapphire Nitro+ Radeon RX 6900 XT SE (Rev 2.0) vs XFX Speedster MERC 319 Radeon RX 6900 XT Black Gaming2022-05-21 08:36
          15. ASUS GeForce RTX 3070 Noctua OC Edition ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 Ti OC Edition ASUS GeForce RTX 3070 Noctua OC Edition vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 Ti OC Edition2022-05-21 08:36
          16. KFA2 GeForce RTX 2060 ASUS Dual series GeForce GTX 1050 Ti OC Edition KFA2 GeForce RTX 2060 vs ASUS Dual series GeForce GTX 1050 Ti OC Edition2022-05-21 08:36
          17. SAPPHIRE PULSE Radeon RX 6600 XT MSI GeForce RTX 3070 Gaming X Trio 8G SAPPHIRE PULSE Radeon RX 6600 XT vs MSI GeForce RTX 3070 Gaming X Trio 8G2022-05-21 08:35
          18. Sapphire Pulse Radeon RX 6600 XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600 Sapphire Pulse Radeon RX 6600 vs XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 66002022-05-21 08:35
          19. ASUS TURBO GeForce RTX 3080 V2 LHR AMD Radeon RX 6900 XT ASUS TURBO GeForce RTX 3080 V2 LHR vs AMD Radeon RX 6900 XT2022-05-21 08:35
          20. INNO3D GeForce RTX 3060 Ti Twin X2 LHR Palit GeForce GTX 1080 Founders Edition INNO3D GeForce RTX 3060 Ti Twin X2 LHR vs Palit GeForce GTX 1080 Founders Edition2022-05-21 08:35


          Xu hướng - 20 GPU phổ biến nhất tháng trước

          1. ASUS Dual GeForce RTX 3060 ASUS Dual GeForce RTX 306030,670 những cú nhấp chuột
          2. ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3070 Ti ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3070 Ti25,318 những cú nhấp chuột
          3. MSI GeForce RTX 3060 GAMING X 12G MSI GeForce RTX 3060 GAMING X 12G23,876 những cú nhấp chuột
          4. EVGA GeForce RTX 3070 Ti FTW3 ULTRA GAMING EVGA GeForce RTX 3070 Ti FTW3 ULTRA GAMING20,039 những cú nhấp chuột
          5. EVGA GeForce RTX 3060 XC Gaming EVGA GeForce RTX 3060 XC Gaming19,331 những cú nhấp chuột
          6. ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3060 OC Edition ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3060 OC Edition19,301 những cú nhấp chuột
          7. GIGABYTE GeForce RTX 3060 Gaming OC 12G GIGABYTE GeForce RTX 3060 Gaming OC 12G18,686 những cú nhấp chuột
          8. ASUS ROG Strix GeForce RTX 3060 OC Edition ASUS ROG Strix GeForce RTX 3060 OC Edition18,416 những cú nhấp chuột
          9. ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 Ti ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 Ti18,090 những cú nhấp chuột
          10. ZOTAC GAMING GeForce RTX 3060 Twin Edge OC ZOTAC GAMING GeForce RTX 3060 Twin Edge OC18,069 những cú nhấp chuột
          11. GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3060 Elite 12G GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3060 Elite 12G17,148 những cú nhấp chuột
          12. EVGA GeForce RTX 3080 Ti FTW3 Ultra Gaming EVGA GeForce RTX 3080 Ti FTW3 Ultra Gaming16,314 những cú nhấp chuột
          13. ASUS Dual GeForce RTX 3060 Ti ASUS Dual GeForce RTX 3060 Ti16,243 những cú nhấp chuột
          14. MSI GeForce RTX 3060 VENTUS 2X 12G OC MSI GeForce RTX 3060 VENTUS 2X 12G OC15,463 những cú nhấp chuột
          15. ASUS Dual GeForce RTX 2060 ASUS Dual GeForce RTX 206015,148 những cú nhấp chuột
          16. ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3070 Ti OC Edition ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3070 Ti OC Edition15,121 những cú nhấp chuột
          17. ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC15,039 những cú nhấp chuột
          18. ASUS Dual GeForce RTX 3050 8GB ASUS Dual GeForce RTX 3050 8GB14,257 những cú nhấp chuột
          19. MSI GeForce RTX 3080 GAMING Z TRIO 10G MSI GeForce RTX 3080 GAMING Z TRIO 10G14,240 những cú nhấp chuột
          20. MSI GeForce RTX 3070 Ti GAMING X TRIO 8G MSI GeForce RTX 3070 Ti GAMING X TRIO 8G13,558 những cú nhấp chuột


          10 so sánh hàng đầu theo lượt xem

          1. MSI GeForce RTX 3080 GAMING Z TRIO 10G MSI GeForce RTX 3080 GAMING X TRIO 10G MSI GeForce RTX 3080 GAMING Z TRIO 10G vs MSI GeForce RTX 3080 GAMING X TRIO 10G23,173 những cú nhấp chuột
          2. ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3060 OC Edition ASUS ROG Strix GeForce RTX 3060 OC Edition ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3060 OC Edition vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3060 OC Edition19,623 những cú nhấp chuột
          3. ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3070 OC ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 OC ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3070 OC vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 OC16,755 những cú nhấp chuột
          4. ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC NVIDIA GeForce RTX 3090 Founders Edition ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC vs NVIDIA GeForce RTX 3090 Founders Edition15,930 những cú nhấp chuột
          5. ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3070 Ti ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 Ti OC Edition ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3070 Ti vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 Ti OC Edition14,869 những cú nhấp chuột
          6. MSI GeForce RTX 3070 Gaming Z Trio 8G MSI GeForce RTX 3070 Gaming X Trio 8G MSI GeForce RTX 3070 Gaming Z Trio 8G vs MSI GeForce RTX 3070 Gaming X Trio 8G13,519 những cú nhấp chuột
          7. ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC MSI GeForce RTX 3090 Suprim X 24G ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC vs MSI GeForce RTX 3090 Suprim X 24G13,379 những cú nhấp chuột
          8. MSI GeForce RTX 3060 VENTUS 2X 12G MSI GeForce RTX 3060 GAMING X 12G MSI GeForce RTX 3060 VENTUS 2X 12G vs MSI GeForce RTX 3060 GAMING X 12G13,227 những cú nhấp chuột
          9. ASUS ROG Strix GeForce RTX 3060 Ti OC ASUS ROG Strix GeForce RTX 3060 OC Edition ASUS ROG Strix GeForce RTX 3060 Ti OC vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3060 OC Edition13,051 những cú nhấp chuột
          10. ZOTAC GAMING GeForce RTX 3060 Twin Edge OC EVGA GeForce RTX 3060 XC Gaming ZOTAC GAMING GeForce RTX 3060 Twin Edge OC vs EVGA GeForce RTX 3060 XC Gaming11,553 những cú nhấp chuột


          10 GPU hàng đầu theo kết quả điểm chuẩn

          1. NVIDIA GeForce RTX 4090 - Reference Data NVIDIA GeForce RTX 4090 - Reference Data100.00 TFLOPS
          2. ASUS ROG Strix LC GeForce RTX 3090 Ti OC Edition ASUS ROG Strix LC GeForce RTX 3090 Ti OC Edition42.58 TFLOPS
          3. MSI GeForce RTX 3090 Ti SUPRIM X 24G MSI GeForce RTX 3090 Ti SUPRIM X 24G42.26 TFLOPS
          4. ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3090 Ti OC Edition ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3090 Ti OC Edition41.94 TFLOPS
          5. MSI GeForce RTX 3090 Ti SUPRIM 24G MSI GeForce RTX 3090 Ti SUPRIM 24G41.61 TFLOPS
          6. GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3090 Ti XTREME WATERFORCE 24G GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3090 Ti XTREME WATERFORCE 24G41.61 TFLOPS
          7. MSI GeForce RTX 3090 Ti GAMING X TRIO 24G MSI GeForce RTX 3090 Ti GAMING X TRIO 24G41.29 TFLOPS
          8. EVGA GeForce RTX 3090 Ti FTW3 ULTRA GAMING EVGA GeForce RTX 3090 Ti FTW3 ULTRA GAMING41.29 TFLOPS
          9. Colorful iGame GeForce RTX 3090 Ti Vulcan OC-V Colorful iGame GeForce RTX 3090 Ti Vulcan OC-V41.29 TFLOPS
          10. GALAX GeForce RTX 3090 Ti EX Gamer (1-Click OC) GALAX GeForce RTX 3090 Ti EX Gamer (1-Click OC)40.97 TFLOPS


          10 card đồ họa đắt nhất

          1. PNY RTX A6000 PNY RTX A60004,649 $
          2. PNY RTX A5500 PNY RTX A55003,600 $
          3. PNY RTX A5000 PNY RTX A50002,500 $
          4. EVGA GeForce RTX 3090 KINGPIN HYDRO COPPER GAMING EVGA GeForce RTX 3090 KINGPIN HYDRO COPPER GAMING2,320 $
          5. ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 GUNDAM EDITION ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 GUNDAM EDITION2,199 $
          6. EVGA GeForce RTX 3090 KINGPIN HYBRID GAMING EVGA GeForce RTX 3090 KINGPIN HYBRID GAMING2,070 $
          7. EVGA GeForce RTX 3090 FTW3 ULTRA HYDRO COPPER GAMING EVGA GeForce RTX 3090 FTW3 ULTRA HYDRO COPPER GAMING1,920 $
          8. EVGA GeForce RTX 3090 FTW3 ULTRA GAMING EVGA GeForce RTX 3090 FTW3 ULTRA GAMING1,889 $
          9. EVGA GeForce RTX 3090 FTW3 ULTRA HYBRID GAMING EVGA GeForce RTX 3090 FTW3 ULTRA HYBRID GAMING1,870 $
          10. EVGA GeForce RTX 3090 FTW3 GAMING EVGA GeForce RTX 3090 FTW3 GAMING1,819 $


          10 card đồ họa rẻ nhất

          1. PowerColor Radeon RX 5700 PowerColor Radeon RX 5700329 $
          2. Sapphire Radeon RX 5700 8G Sapphire Radeon RX 5700 8G329 $
          3. ASUS Radeon RX 5700 ASUS Radeon RX 5700329 $
          4. ASUS Dual GeForce RTX 3060 ASUS Dual GeForce RTX 3060329 $
          5. ASUS Dual GeForce RTX 3060 V2 LHR ASUS Dual GeForce RTX 3060 V2 LHR329 $
          6. MSI Radeon RX 5700 8G MSI Radeon RX 5700 8G329 $
          7. XFX Radeon RX 5700 XFX Radeon RX 5700329 $
          8. ASRock Radeon RX 5700 8G ASRock Radeon RX 5700 8G329 $
          9. GIGABYTE Radeon RX 5700 8G GIGABYTE Radeon RX 5700 8G329 $
          10. PowerColor Radeon RX 5700 OC PowerColor Radeon RX 5700 OC339 $


          10 GPU tiết kiệm năng lượng nhất (theo TDP)

          1. Palit GeForce GT 1030 DDR4 Palit GeForce GT 1030 DDR420 W TDP
          2. EVGA GeForce GT 1030 DDR4 EVGA GeForce GT 1030 DDR430 W TDP
          3. EVGA GeForce GT 1030 SC Low Profile Passive EVGA GeForce GT 1030 SC Low Profile Passive30 W TDP
          4. EVGA GeForce GT 1030 SC Low Profile EVGA GeForce GT 1030 SC Low Profile30 W TDP
          5. EVGA GeForce GT 1030 SC Single Slot EVGA GeForce GT 1030 SC Single Slot30 W TDP
          6. MSI GeForce GT 1030 2GHD4 LP OC MSI GeForce GT 1030 2GHD4 LP OC30 W TDP
          7. Gainward GeForce GT 1030 SilentFX Gainward GeForce GT 1030 SilentFX30 W TDP
          8. MSI GeForce GT 1030 2GD4 LP OC MSI GeForce GT 1030 2GD4 LP OC30 W TDP
          9. Gainward GeForce GT 1030 DDR4 Gainward GeForce GT 1030 DDR430 W TDP
          10. MSI GeForce GT 1030 AERO ITX 2GD4 OCV1 MSI GeForce GT 1030 AERO ITX 2GD4 OCV130 W TDP

          Facebook
          Twitter