VS
gpu #1

    Thông số kỹ thuật

    Di chuột qua các biểu tượng để được trợ giúp
    Tần số GPU 1.53 GHz Tần số GPU Turbo 1.73 GHz
    Dung lượng bộ nhớ 4 GB TDP 100 W
    Ngày phát hành Q4/2019 Giá thị trường --
    gpu #2

      Thông số kỹ thuật

      Di chuột qua các biểu tượng để được trợ giúp
      Tần số GPU 1.32 GHz Tần số GPU Turbo 1.84 GHz
      Dung lượng bộ nhớ 12 GB TDP 170 W
      Ngày phát hành Q2/2021 Giá thị trường 469 $
      GPU #1
      GPU #2
      Lưu ý: Số lượng kết quả tìm kiếm tối đa được hiển thị. Có thể có sản phẩm khác phù hợp với tiêu chí tìm kiếm của bạn. Vui lòng tinh chỉnh các tiêu chí của bạn để thu hẹp các sản phẩm hơn nữa. 1
        Lưu ý: Số lượng kết quả tìm kiếm tối đa được hiển thị. Có thể có sản phẩm khác phù hợp với tiêu chí tìm kiếm của bạn. Vui lòng tinh chỉnh các tiêu chí của bạn để thu hẹp các sản phẩm hơn nữa. 2
          So sánh cả hai GPU
          Lưu ý: Số lượng kết quả tìm kiếm tối đa được hiển thị. Có thể có sản phẩm khác phù hợp với tiêu chí tìm kiếm của bạn. Vui lòng tinh chỉnh các tiêu chí của bạn để thu hẹp các sản phẩm hơn nữa. 1 - thông tin chi tiết
          Lưu ý: Số lượng kết quả tìm kiếm tối đa được hiển thị. Có thể có sản phẩm khác phù hợp với tiêu chí tìm kiếm của bạn. Vui lòng tinh chỉnh các tiêu chí của bạn để thu hẹp các sản phẩm hơn nữa. 2 - thông tin chi tiết

          So sánh GPU 2022

          Trong bài so sánh cạc đồ họa (GPU) của chúng tôi, bạn có thể dễ dàng xác định tất cả dữ liệu quan trọng của cạc đồ họa và nếu muốn, hãy so sánh chúng với cạc đồ họa thứ hai. Vì mục đích này, chúng tôi đã lưu trữ nhiều kết quả điểm chuẩn đã được xác minh trong cơ sở dữ liệu của mình, điều này sẽ giúp bạn phân loại chính xác tốc độ của cạc đồ họa. Vì kết quả điểm chuẩn thay đổi một chút giữa các hệ thống và tất nhiên cũng có thể bị ảnh hưởng bởi các thành phần khác như bộ xử lý hoặc bộ nhớ hoạt động, chúng tôi đã chuẩn hóa các giá trị của mình. Điều này giúp dữ liệu của chúng tôi dễ dàng so sánh với nhau hơn và cho phép tổng quan tốt hơn về hiệu suất của cạc đồ họa trong điểm chuẩn tương ứng.

          GPU theo nhóm

          Danh sách điểm chuẩn GPU

          Để xác định hiệu suất của cạc đồ họa, người ta thực hiện cái gọi là "điểm chuẩn". Phần mềm điểm chuẩn thực hiện các phép tính đặc biệt để xác định hiệu suất của card đồ họa. Chúng tôi sử dụng cái gọi là điểm chuẩn lý thuyết hoặc điểm chuẩn tổng hợp (ví dụ: 3D Mark) cũng như điểm chuẩn chơi game thực. Để đảm bảo kết quả có thể so sánh thực tế, chúng tôi chú ý đến việc thực hiện chính xác các điểm chuẩn cũng như tình trạng của cạc đồ họa và hệ thống. Chúng tôi sử dụng các điểm chuẩn sau để đánh giá hiệu suất của cạc đồ họa:

          20 so sánh GPU cuối cùng

          1. INNO3D GeForce RTX 3080 iCHILL X4 LHR INNO3D GeForce RTX 3080 12GB iCHILL X4 LHR INNO3D GeForce RTX 3080 iCHILL X4 LHR vs INNO3D GeForce RTX 3080 12GB iCHILL X4 LHR2022-09-24 15:41
          2. GIGABYTE GeForce RTX 3060 Vision OC 12G GIGABYTE GeForce RTX 3060 Ti Gaming OC 8G (rev. 2.0) LHR GIGABYTE GeForce RTX 3060 Vision OC 12G vs GIGABYTE GeForce RTX 3060 Ti Gaming OC 8G (rev. 2.0) LHR2022-09-24 15:41
          3. MSI GeForce RTX 2070 ARMOR 8G OC GIGABYTE GeForce RTX 3080 Ti Gaming OC 12G MSI GeForce RTX 2070 ARMOR 8G OC vs GIGABYTE GeForce RTX 3080 Ti Gaming OC 12G2022-09-24 15:41
          4. ASUS Dual GeForce RTX 3060 V2 OC Edition LHR ZOTAC GAMING GeForce RTX 3060 Twin Edge OC ASUS Dual GeForce RTX 3060 V2 OC Edition LHR vs ZOTAC GAMING GeForce RTX 3060 Twin Edge OC2022-09-24 15:41
          5. XFX Radeon RX 5700 XT Thicc II Ultra GIGABYTE GeForce RTX 2060 SUPER GAMING 3X 8G XFX Radeon RX 5700 XT Thicc II Ultra vs GIGABYTE GeForce RTX 2060 SUPER GAMING 3X 8G2022-09-24 15:41
          6. ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 OC GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3070 Master 8G ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 OC vs GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3070 Master 8G2022-09-24 15:41
          7. XFX Speedster QICK 319 Radeon RX 6700 XT Ultra Gaming PowerColor Red Devil Radeon RX 6700 XT XFX Speedster QICK 319 Radeon RX 6700 XT Ultra Gaming vs PowerColor Red Devil Radeon RX 6700 XT2022-09-24 15:41
          8. Colorful iGame GeForce RTX 3060 Ti Ultra OC LHR-V Colorful iGame GeForce RTX 3060 Ultra W OC 12G-V Colorful iGame GeForce RTX 3060 Ti Ultra OC LHR-V vs Colorful iGame GeForce RTX 3060 Ultra W OC 12G-V2022-09-24 15:41
          9. ASUS Dual GeForce RTX 2060 SUPER EVO V2 Advanced Edition MSI Radeon RX 6600 ARMOR 8G ASUS Dual GeForce RTX 2060 SUPER EVO V2 Advanced Edition vs MSI Radeon RX 6600 ARMOR 8G2022-09-24 15:41
          10. SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6750 XT Sapphire Pulse Radeon RX 6800 SAPPHIRE Pulse Radeon RX 6750 XT vs Sapphire Pulse Radeon RX 68002022-09-24 15:41
          11. GIGABYTE Radeon RX 6800 XT GIGABYTE AORUS GeForce RTX 2080 Ti Xtreme Waterforce WB 11G GIGABYTE Radeon RX 6800 XT vs GIGABYTE AORUS GeForce RTX 2080 Ti Xtreme Waterforce WB 11G2022-09-24 15:41
          12. PowerColor Radeon RX 6800 XFX Speedster MERC 319 Radeon RX 6800 Black Gaming PowerColor Radeon RX 6800 vs XFX Speedster MERC 319 Radeon RX 6800 Black Gaming2022-09-24 15:41
          13. Colorful iGame GeForce RTX 3060 Ti Advanced OC-V ASUS ROG Strix GeForce RTX 3060 Ti OC Colorful iGame GeForce RTX 3060 Ti Advanced OC-V vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3060 Ti OC2022-09-24 15:41
          14. ZOTAC Gaming GeForce RTX 3060 Ti Twin Edge LHR PNY GeForce RTX 3060 Ti Uprising Dual Fan LHR ZOTAC Gaming GeForce RTX 3060 Ti Twin Edge LHR vs PNY GeForce RTX 3060 Ti Uprising Dual Fan LHR2022-09-24 15:41
          15. ASUS Dual Radeon RX 6650 XT OC Edition XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming ASUS Dual Radeon RX 6650 XT OC Edition vs XFX Speedster MERC 308 Radeon RX 6650 XT BLACK Gaming2022-09-24 15:41
          16. ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3080 Ti NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Founders Edition ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3080 Ti vs NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Founders Edition2022-09-24 15:41
          17. ZOTAC GAMING GeForce RTX 3070 Ti Trinity ZOTAC Gaming GeForce RTX 3080 Trinity ZOTAC GAMING GeForce RTX 3070 Ti Trinity vs ZOTAC Gaming GeForce RTX 3080 Trinity2022-09-24 15:41
          18. ASUS ROG Strix GeForce RTX 2080 Ti MSI GeForce RTX 3080 GAMING Z TRIO 10G LHR ASUS ROG Strix GeForce RTX 2080 Ti vs MSI GeForce RTX 3080 GAMING Z TRIO 10G LHR2022-09-24 15:41
          19. GALAX GeForce RTX 3090 HOF ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC GALAX GeForce RTX 3090 HOF vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC2022-09-24 15:41
          20. EVGA GeForce RTX 3090 FTW3 ULTRA GAMING EVGA GeForce RTX 3080 12GB FTW3 ULTRA GAMING EVGA GeForce RTX 3090 FTW3 ULTRA GAMING vs EVGA GeForce RTX 3080 12GB FTW3 ULTRA GAMING2022-09-24 15:41


          Xu hướng - 20 GPU phổ biến nhất tháng trước

          1. ASUS Dual GeForce RTX 3060 ASUS Dual GeForce RTX 306023,483 những cú nhấp chuột
          2. GIGABYTE GeForce RTX 3060 Gaming OC 12G GIGABYTE GeForce RTX 3060 Gaming OC 12G18,200 những cú nhấp chuột
          3. MSI GeForce RTX 3060 GAMING X 12G MSI GeForce RTX 3060 GAMING X 12G17,500 những cú nhấp chuột
          4. EVGA GeForce RTX 3060 XC Gaming EVGA GeForce RTX 3060 XC Gaming14,501 những cú nhấp chuột
          5. ASUS Dual GeForce RTX 3060 Ti ASUS Dual GeForce RTX 3060 Ti13,803 những cú nhấp chuột
          6. GIGABYTE GeForce RTX 3070 Gaming OC 8G GIGABYTE GeForce RTX 3070 Gaming OC 8G13,700 những cú nhấp chuột
          7. ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3070 Ti ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3070 Ti13,646 những cú nhấp chuột
          8. ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3060 OC Edition ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3060 OC Edition12,588 những cú nhấp chuột
          9. ASUS ROG Strix GeForce RTX 3060 OC Edition ASUS ROG Strix GeForce RTX 3060 OC Edition12,573 những cú nhấp chuột
          10. ASUS Dual GeForce RTX 2060 ASUS Dual GeForce RTX 206012,548 những cú nhấp chuột
          11. ZOTAC GAMING GeForce RTX 3060 Twin Edge OC ZOTAC GAMING GeForce RTX 3060 Twin Edge OC12,450 những cú nhấp chuột
          12. ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC11,929 những cú nhấp chuột
          13. EVGA GeForce RTX 3080 Ti FTW3 Ultra Gaming EVGA GeForce RTX 3080 Ti FTW3 Ultra Gaming11,517 những cú nhấp chuột
          14. ASUS Dual GeForce RTX 3070 ASUS Dual GeForce RTX 307011,217 những cú nhấp chuột
          15. GIGABYTE GeForce RTX 3060 Eagle OC 12G GIGABYTE GeForce RTX 3060 Eagle OC 12G10,878 những cú nhấp chuột
          16. MSI GeForce RTX 3060 VENTUS 2X 12G OC MSI GeForce RTX 3060 VENTUS 2X 12G OC10,734 những cú nhấp chuột
          17. GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3060 Elite 12G GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3060 Elite 12G10,599 những cú nhấp chuột
          18. ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 Ti ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 Ti10,562 những cú nhấp chuột
          19. GIGABYTE GeForce RTX 3060 Vision OC 12G GIGABYTE GeForce RTX 3060 Vision OC 12G10,468 những cú nhấp chuột
          20. GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3070 Master 8G GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3070 Master 8G10,460 những cú nhấp chuột


          10 so sánh hàng đầu theo lượt xem

          1. MSI GeForce RTX 3080 GAMING Z TRIO 10G MSI GeForce RTX 3080 GAMING X TRIO 10G MSI GeForce RTX 3080 GAMING Z TRIO 10G vs MSI GeForce RTX 3080 GAMING X TRIO 10G29,255 những cú nhấp chuột
          2. ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3060 OC Edition ASUS ROG Strix GeForce RTX 3060 OC Edition ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3060 OC Edition vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3060 OC Edition23,910 những cú nhấp chuột
          3. ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3070 Ti ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 Ti OC Edition ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3070 Ti vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 Ti OC Edition22,371 những cú nhấp chuột
          4. MSI GeForce RTX 3060 VENTUS 2X 12G MSI GeForce RTX 3060 GAMING X 12G MSI GeForce RTX 3060 VENTUS 2X 12G vs MSI GeForce RTX 3060 GAMING X 12G20,855 những cú nhấp chuột
          5. ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3070 OC ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 OC ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3070 OC vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 OC20,386 những cú nhấp chuột
          6. MSI GeForce RTX 3070 Gaming Z Trio 8G MSI GeForce RTX 3070 Gaming X Trio 8G MSI GeForce RTX 3070 Gaming Z Trio 8G vs MSI GeForce RTX 3070 Gaming X Trio 8G19,847 những cú nhấp chuột
          7. ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC NVIDIA GeForce RTX 3090 Founders Edition ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC vs NVIDIA GeForce RTX 3090 Founders Edition19,279 những cú nhấp chuột
          8. ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC MSI GeForce RTX 3090 Suprim X 24G ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC vs MSI GeForce RTX 3090 Suprim X 24G15,827 những cú nhấp chuột
          9. ASUS ROG Strix GeForce RTX 3060 Ti OC ASUS ROG Strix GeForce RTX 3060 OC Edition ASUS ROG Strix GeForce RTX 3060 Ti OC vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3060 OC Edition15,647 những cú nhấp chuột
          10. GIGABYTE GeForce RTX 3060 Eagle OC 12G GIGABYTE GeForce RTX 3060 Gaming OC 12G GIGABYTE GeForce RTX 3060 Eagle OC 12G vs GIGABYTE GeForce RTX 3060 Gaming OC 12G14,855 những cú nhấp chuột


          10 GPU hàng đầu theo kết quả điểm chuẩn

          1. Gainward GeForce RTX 4090 Phantom GS Gainward GeForce RTX 4090 Phantom GS85.53 TFLOPS
          2. Palit GeForce RTX 4090 GameRock OC Palit GeForce RTX 4090 GameRock OC85.53 TFLOPS
          3. GALAX GeForce RTX 4090 SG GALAX GeForce RTX 4090 SG85.04 TFLOPS
          4. INNO3D GEFORCE RTX 4090 ICHILL X3 INNO3D GEFORCE RTX 4090 ICHILL X384.55 TFLOPS
          5. INNO3D GEFORCE RTX 4090 ICHILL BLACK INNO3D GEFORCE RTX 4090 ICHILL BLACK84.55 TFLOPS
          6. INNO3D GEFORCE RTX 4090 ICHILL FROSTBITE INNO3D GEFORCE RTX 4090 ICHILL FROSTBITE84.55 TFLOPS
          7. ZOTAC GAMING GeForce RTX 4090 AMP Extreme AIRO ZOTAC GAMING GeForce RTX 4090 AMP Extreme AIRO84.55 TFLOPS
          8. KFA2 GeForce RTX 4090 ST KFA2 GeForce RTX 4090 ST83.07 TFLOPS
          9. ZOTAC GAMING GeForce RTX 4090 Trinity OC ZOTAC GAMING GeForce RTX 4090 Trinity OC83.07 TFLOPS
          10. GIGABYTE AORUS GeForce RTX 4090 MASTER 24G GIGABYTE AORUS GeForce RTX 4090 MASTER 24G82.58 TFLOPS


          10 card đồ họa đắt nhất

          1. PNY RTX A6000 PNY RTX A60004,649 $
          2. PNY RTX A5500 PNY RTX A55003,600 $
          3. PNY RTX A5000 PNY RTX A50002,500 $
          4. EVGA GeForce RTX 3090 KINGPIN HYDRO COPPER GAMING EVGA GeForce RTX 3090 KINGPIN HYDRO COPPER GAMING2,320 $
          5. ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 GUNDAM EDITION ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 GUNDAM EDITION2,199 $
          6. MSI GeForce RTX 4090 SUPRIM LIQUID X 24G MSI GeForce RTX 4090 SUPRIM LIQUID X 24G2,129 $
          7. MSI GeForce RTX 4090 SUPRIM LIQUID 24G MSI GeForce RTX 4090 SUPRIM LIQUID 24G2,099 $
          8. EVGA GeForce RTX 3090 KINGPIN HYBRID GAMING EVGA GeForce RTX 3090 KINGPIN HYBRID GAMING2,070 $
          9. ZOTAC GAMING GeForce RTX 4090 AMP Extreme AIRO ZOTAC GAMING GeForce RTX 4090 AMP Extreme AIRO2,049 $
          10. ASUS ROG Strix GeForce RTX 4090 ASUS ROG Strix GeForce RTX 40902,029 $


          10 card đồ họa rẻ nhất

          1. EVGA GeForce GTX 1630 SC GAMING EVGA GeForce GTX 1630 SC GAMING199 $
          2. Gainward GeForce GTX 1630 Ghost Gainward GeForce GTX 1630 Ghost199 $
          3. PowerColor Radeon RX 5700 PowerColor Radeon RX 5700329 $
          4. Sapphire Radeon RX 5700 8G Sapphire Radeon RX 5700 8G329 $
          5. ASUS Radeon RX 5700 ASUS Radeon RX 5700329 $
          6. ASUS Dual GeForce RTX 3060 ASUS Dual GeForce RTX 3060329 $
          7. ASUS Dual GeForce RTX 3060 V2 LHR ASUS Dual GeForce RTX 3060 V2 LHR329 $
          8. MSI Radeon RX 5700 8G MSI Radeon RX 5700 8G329 $
          9. XFX Radeon RX 5700 XFX Radeon RX 5700329 $
          10. ASRock Radeon RX 5700 8G ASRock Radeon RX 5700 8G329 $


          10 GPU tiết kiệm năng lượng nhất (theo TDP)

          1. Palit GeForce GT 1030 DDR4 Palit GeForce GT 1030 DDR420 W TDP
          2. EVGA GeForce GT 1030 DDR4 EVGA GeForce GT 1030 DDR430 W TDP
          3. EVGA GeForce GT 1030 SC Low Profile Passive EVGA GeForce GT 1030 SC Low Profile Passive30 W TDP
          4. EVGA GeForce GT 1030 SC Low Profile EVGA GeForce GT 1030 SC Low Profile30 W TDP
          5. EVGA GeForce GT 1030 SC Single Slot EVGA GeForce GT 1030 SC Single Slot30 W TDP
          6. MSI GeForce GT 1030 2GHD4 LP OC MSI GeForce GT 1030 2GHD4 LP OC30 W TDP
          7. Gainward GeForce GT 1030 SilentFX Gainward GeForce GT 1030 SilentFX30 W TDP
          8. MSI GeForce GT 1030 2GD4 LP OC MSI GeForce GT 1030 2GD4 LP OC30 W TDP
          9. Gainward GeForce GT 1030 DDR4 Gainward GeForce GT 1030 DDR430 W TDP
          10. MSI GeForce GT 1030 AERO ITX 2GD4 OCV1 MSI GeForce GT 1030 AERO ITX 2GD4 OCV130 W TDP

          Facebook
          Twitter